CoinCặp tiền tệ
Khối lượng/10k (3 ngày)
APY
Phí funding tích lũy (3d)
Phí funding hiện tại
Chênh lệch giá
G.trị vị thếĐến khi thanh toán
BARD
BBARD/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT
356,36+433,57%-3,564%-0,020%+0,23%4,84 Tr--
SAHARA
BSAHARA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT
257,92+313,81%-2,579%-0,230%+0,64%2,96 Tr--
ATH
BATH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT
240,43+292,52%-2,404%-0,001%+0,31%1,64 Tr--
WET
BWET/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT
149,58+181,99%-1,496%+0,001%-0,01%1,96 Tr--
ATOM
BATOM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT
147,06+178,92%-1,471%-0,029%+0,19%8,75 Tr--
LAYER
BLAYER/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT
130,85+159,20%-1,309%-0,117%+0,40%1,21 Tr--
SOPH
BSOPH/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT
55,54+67,57%-0,555%+0,001%-0,08%678,22 N--
AXS
BAXS/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT
47,09+57,29%-0,471%-0,072%+0,17%5,53 Tr--
AVNT
BAVNT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT
45,85+55,78%-0,458%+0,005%-0,27%926,84 N--
API3
BAPI3/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT
42,34+51,52%-0,423%-0,001%+0,13%597,63 N--
MOVE
BMOVE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT
33,13+40,31%-0,331%-0,090%+0,12%1,13 Tr--
ALGO
BALGO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT
26,76+32,56%-0,268%-0,037%+0,35%4,01 Tr--
VIRTUAL
BVIRTUAL/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT
23,80+28,96%-0,238%-0,060%+0,21%2,99 Tr--
ZORA
BZORA/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT
22,76+27,69%-0,228%-0,041%+0,58%999,76 N--
LPT
BLPT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT
22,25+27,07%-0,223%-0,002%+0,25%2,01 Tr--
SENT
BSENT/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT
21,16+25,75%-0,212%+0,000%+0,07%3,31 Tr--
CORE
BCORE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT
20,73+25,22%-0,207%-0,029%+0,30%1,35 Tr--
CC
BCC/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CCUSDT
20,08+24,43%-0,201%-0,021%+0,11%2,84 Tr--
CRO
BCRO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT
19,58+23,82%-0,196%-0,017%+0,10%2,14 Tr--
SPACE
BSPACE/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu SPACEUSDT
19,15+23,30%-0,192%-0,003%+0,03%2,56 Tr--
INJ
BINJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu INJUSDT
18,18+22,12%-0,182%-0,041%+0,36%2,72 Tr--
TRUMP
BTRUMP/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu TRUMPUSDT
17,78+21,64%-0,178%-0,034%+0,17%10,60 Tr--
BIO
BBIO/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT
16,96+20,64%-0,170%-0,013%+0,17%1,09 Tr--
ENJ
BENJ/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT
16,05+19,53%-0,160%+0,005%-0,61%243,35 N--
GLM
BGLM/USDT
GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT
16,00+19,47%-0,160%+0,005%-0,27%338,55 N--