| Coin | Cặp tiền tệ | Khối lượng/10k (3 ngày) | APY | Phí funding tích lũy (3d) | Phí funding hiện tại | Chênh lệch giá | G.trị vị thế | Đến khi thanh toán |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
BBARD/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BARDUSDT | 357,06 | +434,43% | -3,571% | -0,072% | +0,23% | 4,99 Tr | -- | |
BATH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATHUSDT | 231,99 | +282,25% | -2,320% | -0,075% | +0,20% | 1,78 Tr | -- | |
BSAHARA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SAHARAUSDT | 206,30 | +250,99% | -2,063% | -0,132% | +0,55% | 3,06 Tr | -- | |
BWET/USDT GHợp đồng vĩnh cửu WETUSDT | 149,58 | +181,99% | -1,496% | -0,017% | +0,03% | 2,00 Tr | -- | |
BATOM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ATOMUSDT | 143,87 | +175,04% | -1,439% | -0,032% | +0,20% | 8,78 Tr | -- | |
BLAYER/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LAYERUSDT | 103,97 | +126,50% | -1,040% | -0,465% | +0,18% | 1,35 Tr | -- | |
BAXS/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AXSUSDT | 56,49 | +68,72% | -0,565% | -0,077% | -0,01% | 5,45 Tr | -- | |
BSOPH/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SOPHUSDT | 47,02 | +57,21% | -0,470% | -0,023% | +1,95% | 698,63 N | -- | |
BAVNT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu AVNTUSDT | 45,85 | +55,78% | -0,458% | -0,017% | +0,24% | 937,24 N | -- | |
BAPI3/USDT GHợp đồng vĩnh cửu API3USDT | 40,83 | +49,68% | -0,408% | -0,006% | +0,16% | 602,36 N | -- | |
BMOVE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu MOVEUSDT | 26,89 | +32,71% | -0,269% | -0,092% | +0,17% | 1,17 Tr | -- | |
BALGO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ALGOUSDT | 22,76 | +27,70% | -0,228% | -0,039% | +0,07% | 4,00 Tr | -- | |
BZORA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ZORAUSDT | 22,76 | +27,69% | -0,228% | -0,023% | +0,25% | 1,01 Tr | -- | |
BLPT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu LPTUSDT | 22,44 | +27,30% | -0,224% | -0,012% | +0,16% | 1,96 Tr | -- | |
BSENT/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SENTUSDT | 21,16 | +25,75% | -0,212% | +0,005% | -0,26% | 3,26 Tr | -- | |
BVIRTUAL/USDT GHợp đồng vĩnh cửu VIRTUALUSDT | 20,49 | +24,92% | -0,205% | -0,072% | +0,12% | 2,96 Tr | -- | |
BSPACE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu SPACEUSDT | 19,12 | +23,26% | -0,191% | +0,005% | -0,08% | 2,54 Tr | -- | |
BCC/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CCUSDT | 18,75 | +22,82% | -0,188% | -0,002% | +0,15% | 2,68 Tr | -- | |
BCORE/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COREUSDT | 17,99 | +21,89% | -0,180% | -0,055% | +0,23% | 1,35 Tr | -- | |
BENJ/USDT GHợp đồng vĩnh cửu ENJUSDT | 17,90 | +21,78% | -0,179% | +0,002% | -0,27% | 248,48 N | -- | |
BCRO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu CROUSDT | 17,51 | +21,30% | -0,175% | -0,081% | +0,06% | 2,17 Tr | -- | |
BBIO/USDT GHợp đồng vĩnh cửu BIOUSDT | 16,94 | +20,61% | -0,169% | +0,005% | -0,12% | 1,11 Tr | -- | |
BCOMP/USDT GHợp đồng vĩnh cửu COMPUSDT | 15,36 | +18,68% | -0,154% | +0,010% | -0,09% | 1,34 Tr | -- | |
BGLM/USDT GHợp đồng vĩnh cửu GLMUSDT | 14,73 | +17,93% | -0,147% | -0,054% | +0,92% | 348,59 N | -- | |
BUMA/USDT GHợp đồng vĩnh cửu UMAUSDT | 14,62 | +17,78% | -0,146% | -0,060% | +0,43% | 563,67 N | -- |